見齒

jiàn chǐ kiến xỉ

Hán Việt: kiến xỉ · Pinyin: jiàn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấy răng, ý nói mở miệng cười. kiến xỉ kiến xỉ ☆Thấy răng, ý nói mở miệng cười.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 笑。《禮記.檀弓上》:「高子皋之執親之喪也,泣血三年,未嘗見齒。」