規略

quy lược

Hán Việt: quy lược

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (lược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謀劃經營。《三國志.卷二六.魏書.滿寵等傳.評曰》:「田豫居身清白,規略明練。」

Eng

  • Cihui 規略 uīlüè v. plan and operate