規矩鏡

quy củ kính

Hán Việt: quy củ kính

Tổng quan

Cấu tạo: 规 (quy) + 矩 (củ) + 镜 (kính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

规矩绳墨 · 规矩准绳 · 規矩 · 规矩 · 规矩点 · 规矩线 · 规矩钩绳 · 規矩鉤繩