覓保 mịch bảo Hán Việt: mịch bảo Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 保 (bảo)Hán Việtmịch bảoCấu tạo覓 + 保 · mịch + bảo nghĩa thành phần: mịch + bảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尋求保證人。如:「他為了假釋,到處覓保。」EngCihui 覓保 mìbǎo v.o. find a guarantor