覓死 mì sǐ · mịch tử Hán Việt: mịch tử · Pinyin: mì sǐ Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 死 (tử)Pinyinmì sǐHán Việtmịch tửCấu tạo覓 + 死 · mịch + tử nghĩa thành phần: mịch + tử