覓石 mì shí · mịch thạch Hán Việt: mịch thạch · Pinyin: mì shí Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 石 (thạch)Pinyinmì shíHán Việtmịch thạchCấu tạo覓 + 石 · mịch + thạch nghĩa thành phần: mịch + thạch