覓索

mì suǒ mịch tác

Hán Việt: mịch tác · Pinyin: mì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋求。《三國志.卷二九.魏書.方技傳.管輅傳》:「招呼婦人,覓索餘光。」

Eng

  • Cihui 覓索 ìsuǒ v. seek; search for