覓諾 mì nuò · mịch nặc Hán Việt: mịch nặc · Pinyin: mì nuò Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 諾 (nặc)Pinyinmì nuòHán Việtmịch nặcCấu tạo覓 + 諾 · mịch + nặc nghĩa thành phần: mịch + nặc