視動 thị động Hán Việt: thị động Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 動 (động)Hán Việtthị độngCấu tạo視 + 動 · thị + động nghĩa thành phần: thị + động Nghĩa EngCihui 視動 hìdòng n. <astr.> apparent movement