視孔 shì kǒng·thị khổng Hán Việt: thị khổng · Pinyin: shì kǒng Tổng quan (sinh vật học) ổ mắt, lỗ nhìn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用以观察的小孔。 Cấu tạo: 視 (thị) + 孔 (khổng)Pinyinshì kǒngHán Việtthị khổngTừ loạidanhCấu tạo視 + 孔 · thị + khổng nghĩa thành phần: thị + khổng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ổ mắt Từ liên quan Gần nghĩa孔丘 · 孔東 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔廟 · 孔徑