視寢 shì qǐn · thị tẩm Hán Việt: thị tẩm · Pinyin: shì qǐn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 寢 (tẩm)Pinyinshì qǐnHán Việtthị tẩmCấu tạo視 + 寢 · thị + tẩm nghĩa thành phần: thị + tẩm