視息 shì xī · thị tức Hán Việt: thị tức · Pinyin: shì xī Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 息 (tức)Pinyinshì xīHán Việtthị tứcCấu tạo視 + 息 · thị + tức nghĩa thành phần: thị + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 只能用眼睛看,用鼻子呼吸,含有偷生苟活之意。《宋書.卷七一.徐湛之傳》:「靦然視息,忍此餘生。」《聊齋志異.卷一一.黃英》:「今視息人間,徒依裙帶而食,真無一毫丈夫氣矣。」