視態 shì tài · thị thái Hán Việt: thị thái · Pinyin: shì tài Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 態 (thái)Pinyinshì tàiHán Việtthị tháiCấu tạo視 + 態 · thị + thái nghĩa thành phần: thị + thái