視成 shì chéng · thị thành Hán Việt: thị thành · Pinyin: shì chéng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 成 (thành)Pinyinshì chéngHán Việtthị thànhCấu tạo視 + 成 · thị + thành nghĩa thành phần: thị + thành