視掌 shì zhǎng · thị chưởng Hán Việt: thị chưởng · Pinyin: shì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 掌 (chưởng)Pinyinshì zhǎngHán Việtthị chưởngCấu tạo視 + 掌 · thị + chưởng nghĩa thành phần: thị + chưởng