視朔 shì shuò · thị sóc Hán Việt: thị sóc · Pinyin: shì shuò Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 朔 (sóc)Pinyinshì shuòHán Việtthị sócCấu tạo視 + 朔 · thị + sóc nghĩa thành phần: thị + sóc