視查

thị tra

Hán Việt: thị tra

Tổng quan

sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra, sự duyệt (quân đội)

Cấu tạo: (thị) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra, sự duyệt (quân đội)