視準 shì zhǔn · thị chuẩn Hán Việt: thị chuẩn · Pinyin: shì zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 準 (chuẩn)Pinyinshì zhǔnHán Việtthị chuẩnCấu tạo視 + 準 · thị + chuẩn nghĩa thành phần: thị + chuẩn Nghĩa jaJMdict collimation