视为儿戏 thị vi nhân hí Hán Việt: thị vi nhân hí Tổng quan Cấu tạo: 视 (thị) + 为 (vi) + 儿 (nhân) + 戏 (hí)Hán Việtthị vi nhân híCấu tạo视 + 为 + 儿 + 戏 · thị + vi + nhân + hí nghĩa thành phần: thị + vi + nhân + hí