視生 shì shēng · thị sanh Hán Việt: thị sanh · Pinyin: shì shēng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 生 (sanh)Pinyinshì shēngHán Việtthị sanhCấu tạo視 + 生 · thị + sanh nghĩa thành phần: thị + sanh