視程 thị trình Hán Việt: thị trình Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 程 (trình)Hán Việtthị trìnhCấu tạo視 + 程 · thị + trình nghĩa thành phần: thị + trình Nghĩa EngCihui 視程 hìchéng n. visual rangejaJMdict visibility