視端 shì duān · thị đoan Hán Việt: thị đoan · Pinyin: shì duān Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 端 (đoan)Pinyinshì duānHán Việtthị đoanCấu tạo視 + 端 · thị + đoan nghĩa thành phần: thị + đoan