視級 thị cấp Hán Việt: thị cấp Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 級 (cấp)Hán Việtthị cấpCấu tạo視 + 級 · thị + cấp nghĩa thành phần: thị + cấp Nghĩa EngCihui 視級 shìjí n. scale of visibility