視膳 shì shàn · thị thiện Hán Việt: thị thiện · Pinyin: shì shàn Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 膳 (thiện)Pinyinshì shànHán Việtthị thiệnCấu tạo視 + 膳 · thị + thiện nghĩa thành phần: thị + thiện