視臨 shì lín · thị lâm Hán Việt: thị lâm · Pinyin: shì lín Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 臨 (lâm)Pinyinshì línHán Việtthị lâmCấu tạo視 + 臨 · thị + lâm nghĩa thành phần: thị + lâm