視藥 shì yào · thị dược Hán Việt: thị dược · Pinyin: shì yào Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 藥 (dược)Pinyinshì yàoHán Việtthị dượcCấu tạo視 + 藥 · thị + dược nghĩa thành phần: thị + dược