視訊牆 shì xùn qiáng · thị tấn tường Hán Việt: thị tấn tường · Pinyin: shì xùn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 訊 (tấn) + 牆 (tường)Pinyinshì xùn qiángHán Việtthị tấn tườngCấu tạo視 + 訊 + 牆 · thị + tấn + tường nghĩa thành phần: thị + tấn + tường