視黃基 thị hoàng cơ Hán Việt: thị hoàng cơ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 黃 (hoàng) + 基 (cơ)Hán Việtthị hoàng cơCấu tạo視 + 黃 + 基 · thị + hoàng + cơ nghĩa thành phần: thị + hoàng + cơ