覘候
siêm hậu
Hán Việt: siêm hậu · Pinyin: chān hòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偵察打聽。《舊唐書.卷四四.職官志三》:「都護之職,掌撫慰諸蕃,輯寧外寇,覘候姦譎,征討攜貳。」
Eng
- Cihui 覘候 hānhòu v. spy on; look out for
Hán Việt: siêm hậu · Pinyin: chān hòu