覘國 chān guó · siêm quốc Hán Việt: siêm quốc · Pinyin: chān guó Tổng quan Cấu tạo: 覘 (siêm) + 國 (quốc)Pinyinchān guóHán Việtsiêm quốcCấu tạo覘 + 國 · siêm + quốc nghĩa thành phần: siêm + quốc Nghĩa EngCihui 覘國 hānguó v.o. survey conditions within a nation