覘睹 chān dǔ · siêm đổ Hán Việt: siêm đổ · Pinyin: chān dǔ Tổng quan Cấu tạo: 覘 (siêm) + 睹 (đổ)Pinyinchān dǔHán Việtsiêm đổCấu tạo覘 + 睹 · siêm + đổ nghĩa thành phần: siêm + đổ