覘聽 chān tīng · siêm thính Hán Việt: siêm thính · Pinyin: chān tīng Tổng quan Cấu tạo: 覘 (siêm) + 聽 (thính)Pinyinchān tīngHán Việtsiêm thínhCấu tạo覘 + 聽 · siêm + thính nghĩa thành phần: siêm + thính