覘行 chān xíng · siêm hành Hán Việt: siêm hành · Pinyin: chān xíng Tổng quan Cấu tạo: 覘 (siêm) + 行 (hành)Pinyinchān xíngHán Việtsiêm hànhCấu tạo覘 + 行 · siêm + hành nghĩa thành phần: siêm + hành