覦心 yú xīn · du tâm Hán Việt: du tâm · Pinyin: yú xīn Tổng quan Cấu tạo: 覦 (du) + 心 (tâm)Pinyinyú xīnHán Việtdu tâmCấu tạo覦 + 心 · du + tâm nghĩa thành phần: du + tâm