親代

qīn dài thân đại

Hán Việt: thân đại · Pinyin: qīn dài

Tổng quan

thế hệ của cha mẹ | thế hệ trước

Cấu tạo: (thân) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế hệ của cha mẹ | thế hệ trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产生后一代生物的生物,对后一代生物来说是亲代,所产生的后一代叫子代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产生后一代生物的生物,对后一代生物来说是亲代,所产生的后一代叫子代。

Eng

  • CC-CEDICT parent's generation|previous generation
  • Cihui parent's generation; previous generation