親傍

qīn bàng thân bàng

Hán Việt: thân bàng · Pinyin: qīn bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親近、接近。元.李行道《灰闌記》第一折:「也不是俺便做下的這一個冷臉兒難親傍。」