親兵

qīn bīng thân binh

Hán Việt: thân binh · Pinyin: qīn bīng

Tổng quan

thân binh

Cấu tạo: (thân) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân binh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨身保護長官的衛隊。《晉書.卷四三.山濤傳》:「以本官行軍司馬,給親兵五百人,鎮鄴。」也稱為「親軍」。

Eng

  • Cihui 親兵 īnbīng* n. <trad.> bodyguard (of a senior official) M:²wèi

ja

  • JMdict Imperial bodyguard