亲劄 thân tráp Hán Việt: thân tráp Tổng quan Cấu tạo: 亲 (thân) + 劄 (tráp)Hán Việtthân trápCấu tạo亲 + 劄 · thân + tráp nghĩa thành phần: thân + tráp