親厚

qīn hòu thân hậu

Hán Việt: thân hậu · Pinyin: qīn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親愛厚待。《漢書.卷九○.酷吏傳.嚴延年傳》:「延年本嘗與義俱為丞相史,實親厚之,無意毀傷也。」《三國演義》第四回:「卓見邕大喜,一月三遷其官,拜為侍中,甚見親厚。」