親告 qīn gào · thân cáo Hán Việt: thân cáo · Pinyin: qīn gào Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 告 (cáo)Pinyinqīn gàoHán Việtthân cáoCấu tạo親 + 告 · thân + cáo nghĩa thành phần: thân + cáo Nghĩa jaJMdict criminal complaint filed by the victim of the crime