親和
thân hòa
Hán Việt: thân hòa · Pinyin: qīn hé
Tổng quan
kết nối mật thiết (với) | hòa nhã | thân thiện
Nghĩa
Việt
- Cihui kết nối mật thiết (với) | hòa nhã | thân thiện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲爱和睦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲爱和睦。
Eng
- CC-CEDICT to connect intimately (with)|amiable|affable
- Cihui to connect intimately (with); amiable; affable
ja
- JMdict friendship|fellowship