親嘴聲 qīn zuǐ shēng · thân chủy thanh Hán Việt: thân chủy thanh · Pinyin: qīn zuǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 嘴 (chủy) + 聲 (thanh)Pinyinqīn zuǐ shēngHán Việtthân chủy thanhCấu tạo親 + 嘴 + 聲 · thân + chủy + thanh nghĩa thành phần: thân + chủy + thanh