親土 qīn tǔ · thân thổ Hán Việt: thân thổ · Pinyin: qīn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 土 (thổ)Pinyinqīn tǔHán Việtthân thổCấu tạo親 + 土 · thân + thổ nghĩa thành phần: thân + thổ