親媚 qīn mèi · thân mị Hán Việt: thân mị · Pinyin: qīn mèi Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 媚 (mị)Pinyinqīn mèiHán Việtthân mịCấu tạo親 + 媚 · thân + mị nghĩa thành phần: thân + mị