親嫌 qīn xián · thân hiềm Hán Việt: thân hiềm · Pinyin: qīn xián Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 嫌 (hiềm)Pinyinqīn xiánHán Việtthân hiềmCấu tạo親 + 嫌 · thân + hiềm nghĩa thành phần: thân + hiềm