亲幸 thân hạnh Hán Việt: thân hạnh Tổng quan Cấu tạo: 亲 (thân) + 幸 (hạnh)Hán Việtthân hạnhCấu tạo亲 + 幸 · thân + hạnh nghĩa thành phần: thân + hạnh