親庭

qīn tíng thân đình

Hán Việt: thân đình · Pinyin: qīn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父親。《初刻拍案驚奇》卷二三:「一旦聲跡彰露,親庭罪責,將妾拘繫于內,郎趕逐于外,……妾罪大矣。」