親心 qīn xīn · thân tâm Hán Việt: thân tâm · Pinyin: qīn xīn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 心 (tâm)Pinyinqīn xīnHán Việtthân tâmCấu tạo親 + 心 · thân + tâm nghĩa thành phần: thân + tâm Nghĩa jaJMdict parental love|parental affection