親授
thân thụ
Hán Việt: thân thụ · Pinyin: qīn shòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親自教授。如:「鋼琴教學通常是採取一對一的親授方式。」
Eng
- Cihui 親授 īnshòu v. 1. teach/instruct personally 2. award/give personally
Hán Việt: thân thụ · Pinyin: qīn shòu