親推 qīn tuī · thân thôi Hán Việt: thân thôi · Pinyin: qīn tuī Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 推 (thôi)Pinyinqīn tuīHán Việtthân thôiCấu tạo親 + 推 · thân + thôi nghĩa thành phần: thân + thôi